Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữTương tự 一举一动 nhưng nhấn mạnh đặc biệt vào phần lời nói; thường dùng khi nói về ảnh hưởng tấm gương.
Câu ví dụ
- 老师的一言一行都影响着学生
Từng lời nói hành động của thầy đều ảnh hưởng đến học sinh
- 要注意自己的一言一行
Phải chú ý từng lời nói hành động của mình
- 父母的一言一行是孩子的榜样
Lời nói hành động của cha mẹ là tấm gương cho con cái
- 他的一言一行都很得体
Lời nói hành động của anh ấy đều rất đúng mực
Kết hợp thường gặp
- 注意一言一行
chú ý từng lời nói hành động
- 影响一言一行
ảnh hưởng qua từng lời nói việc làm
- 检点一言一行
giữ gìn từng lời nói hành động
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.