Từ vựng tiếng Trung
yán
xíng

Nghĩa tiếng Việt

Nhất ngôn nhất hành — mỗi lời nói và mỗi việc làm, toàn bộ lời nói hành động của một người.

4 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bộ: (bước đi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Tương tự 一举一动 nhưng nhấn mạnh đặc biệt vào phần lời nói; thường dùng khi nói về ảnh hưởng tấm gương.

Câu ví dụ

  • 老师的一言一行都影响着学生Lǎoshī de yī yán yī xíng dōu yǐngxiǎng zhe xuéshēng thanh 3

    Từng lời nói hành động của thầy đều ảnh hưởng đến học sinh

  • 要注意自己的一言一行Yào zhùyì zìjǐ de yī yán yī xíng thanh 4

    Phải chú ý từng lời nói hành động của mình

  • 父母的一言一行是孩子的榜样Fùmǔ de yī yán yī xíng shì háizi de bǎngyàng thanh 4

    Lời nói hành động của cha mẹ là tấm gương cho con cái

  • 他的一言一行都很得体Tā de yī yán yī xíng dōu hěn détǐ thanh 1

    Lời nói hành động của anh ấy đều rất đúng mực

Kết hợp thường gặp

  • 注意一言一行zhùyì yī yán yī xíng thanh 4

    chú ý từng lời nói hành động

  • 影响一言一行yǐngxiǎng yī yán yī xíng thanh 3

    ảnh hưởng qua từng lời nói việc làm

  • 检点一言一行jiǎndiǎn yī yán yī xíng thanh 3

    giữ gìn từng lời nói hành động

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.