Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng để tả hành động đi lại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hành tẩu
Từng chữ
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
- 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn cảnh trang trọng hơn 走路, thường thấy trong biển báo, hướng dẫn.
Câu ví dụ
- 他在公园里行走
Anh ấy đang đi bộ trong công viên
- 注意行走安全
Chú ý an toàn khi đi bộ
- 车辆禁止行人行走
Xe cộ cấm người đi bộ
- 让我们开始行走吧
Hãy để chúng ta bắt đầu đi bộ
Kết hợp thường gặp
- 行走自如
đi lại tự do, linh hoạt
- 徒步行走
đi bộ
- 行走路线
lộ trình đi bộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.