Nghĩa tiếng Việt
chạy; tẩu (tiếng xưng hô)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
走 vốn là chữ tượng hình một người đang chạy với hai tay vung; sau đó được thêm bộ 止 (chân) ở dưới. Tự dạng hiện đại: phần dáng người bị giản hoá thành 土 ở trên, bàn chân được cách điệu thành 龰.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zǒu/đi bộ
- /zǒu/đi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tẩu": dáng người (土, vốn là 夭) chạy nhanh, bàn chân (龰) sải dài — đó là 走 nghĩa 'đi, chạy'.
Gương Hán-Việt
"tẩu" trong "tẩu thoát", "đào tẩu", "tẩu mã" (chạy ngựa).
Mở khoá kiến thức
Nắm 走 mở khoá: 走路 (đi bộ), 走开 (tránh ra), và họ chữ bộ 走 như 起, 越, 超, 赶.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 走 là tượng hình vẽ một người đang chạy. Về sau bộ 止 (bàn chân) được thêm vào để làm rõ nghĩa 'đi bằng chân'. Dạng cổ 𧺆 còn giữ hình người trong tiểu triện. Ở tự dạng hiện đại, phần trên (vốn là 夭 'người') bị giản hoá thành 土 không liên quan, phần dưới được cách điệu thành 龰.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们走路去学校。
Chúng tôi đi bộ đến trường.
- 他每天走半个小时。
Anh ấy mỗi ngày đi bộ nửa tiếng.
- 请走这边。
Xin đi đường này.
- 时间不早了,我们走吧。
Muộn rồi, chúng ta đi thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.