Từ vựng tiếng Trung
zōu

Nghĩa tiếng Việt

nước Trâu đời nhà Chu (nay thuộc tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc); họ Trâu

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邹 = 刍 (Sô, biểu âm) + 邑/阝 (Ấp, biểu nghĩa: địa danh); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 鄒. Bộ 邑 (阝 bên phải) chỉ đây là địa danh; 刍 (sô) cho âm zōu. Nghĩa: nước Trâu thời Chu; họ Trâu.

Hán-Việt: trâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trâu": ấp (邑) nơi cắt cỏ nuôi gia súc (刍) — nước Trâu xưa là vùng đất chăn nuôi trù phú, quê của Mạnh Tử. Nhớ: 邹 = nước Trâu, họ Trâu.

Gương Hán-Việt

Chữ 邹 đọc Hán-Việt là "trâu", vay mượn vào tiếng Việt thành họ Trâu — một trong những họ gốc Hoa ở Việt Nam.

Mở khoá kiến thức

Biết 邹 nhận ra địa danh lịch sử: 邹城 (Trâu Thành — quê Mạnh Tử), họ Trâu trong cộng đồng Hoa kiều.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邹 bigseal 1
Đại triện

Chữ hình thanh (psc): bộ 邑 (ấp/địa danh) chỉ quốc gia/địa danh; 刍 (cỏ cắt) cho âm zōu. Dạng phồn thể 鄒. Nghĩa: nước Trâu (邹国) thời Chu — quê hương Mạnh Tử. Sau trở thành họ người phổ biến. Đại triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孟子出生在邹国。Mèngzǐ chūshēng zài Zōuguó. thanh 4

    Mạnh Tử sinh ra ở nước Trâu.

  • 他姓邹,是广东人。tā xìng Zōu, shì Guǎngdōng rén. thanh 1

    Anh ấy họ Trâu, người Quảng Đông.

  • 邹城市位于山东省。Zōuchéng shì wèiyú Shāndōng shěng. thanh 1

    Thành phố Trâu Thành thuộc tỉnh Sơn Đông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm zōu/zǒu, nghĩa đi/chạy, dễ nhầm

  • cùng bộ 邑(阝), cùng chỉ tên nước/họ người

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.