Từ vựng tiếng Trung
zòu

Nghĩa tiếng Việt

đánh; nện; choảng (người); đánh vỡ; đập vỡ; làm vỡ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

揍 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 奏 (Tấu, biểu âm); chữ hình thanh. Tay là công cụ đánh; 奏 cho âm zòu và đồng âm Hán-Việt tấu.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zòu/đánh, đấm

Hán-Việt: tấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tấu": tay (扌) tấu nhạc bằng cú đấm — tấu nện, đánh cho một trận đau.

Gương Hán-Việt

"tấu" trong 奏 (tấu nhạc); 揍 mang nghĩa bạo lực hơn — đánh nện

Mở khoá kiến thức

Biết 揍 mở khoá 揍人 (đánh người), 被揍 (bị đánh), 揍得很惨 (bị đánh thảm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

揍 là chữ tạo muộn, không có ghi chép trong giáp cốt hay kim văn. Cấu trúc hình thanh: 扌(thủ — tay) biểu nghĩa; 奏 (tấu) cho âm zòu. Wiktionary không có mục riêng cho 揍. Nghĩa là đánh, đấm, nện; cũng có nghĩa đập vỡ. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因为偷东西被人揍了一顿。tā yīnwèi tōu dōngxi bèi rén zòu le yī dùn. thanh 1

    Anh ta vì ăn trộm bị người ta cho một trận đòn.

  • 别惹他,他会揍人的。bié rě tā, tā huì zòu rén de. thanh 2

    Đừng chọc anh ta, anh ta sẽ đánh người đó.

  • 他气得想揍人。tā qì de xiǎng zòu rén. thanh 1

    Anh ta tức đến mức muốn đánh người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "tấu", là phần âm của 揍; 奏 nghĩa là tấu nhạc, dâng lên, 揍 nghĩa là đánh đấm

  • cùng âm còu (gần zòu), dễ nhầm; 凑 nghĩa là gom lại, đến gần

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.