Nghĩa tiếng Việt
gần, cùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
凑 là giản thể của 湊, vốn dùng bộ 水 (氵). Dạng giản thể dùng 冫 (băng giản thể của 氵/water radical). 凑 = 冫(biểu nghĩa: nước) + 奏 (Tấu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nước gợi ý tụ hội như nước chảy về; 奏 cung cấp âm (còu).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /còu/tập hợp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thau
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thấu": mọi thứ tụ về (冫) như nốt nhạc hội tấu (奏/tấu) — thấu hội, tụ lại cho đủ số.
Gương Hán-Việt
thấu trong 凑合 (thấu hợp — tạm bợ, qua loa)
Mở khoá kiến thức
Biết 凑 (thấu) mở khoá: 凑合 (tạm bợ), 凑巧 (may mắn tình cờ), 紧凑 (gọn gàng, chặt chẽ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
凑 là dị thể giản hoá của 湊 (theo Wiktionary, 湊 dùng bộ 水). Nghĩa gốc là tụ hội, dồn lại; sau mở rộng sang xáp lại gần, lợi dụng cơ hội, tạm được. Chưa có nguồn glyph-origin chi tiết cho dạng 凑 trong Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.