Từ vựng tiếng Trung
còu

Nghĩa tiếng Việt

gần, cùng

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

凑 là giản thể của 湊, vốn dùng bộ 水 (氵). Dạng giản thể dùng 冫 (băng giản thể của 氵/water radical). 凑 = 冫(biểu nghĩa: nước) + 奏 (Tấu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nước gợi ý tụ hội như nước chảy về; 奏 cung cấp âm (còu).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /còu/tập hợp

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thau

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thấu": mọi thứ tụ về (冫) như nốt nhạc hội tấu (奏/tấu) — thấu hội, tụ lại cho đủ số.

Gương Hán-Việt

thấu trong 凑合 (thấu hợp — tạm bợ, qua loa)

Mở khoá kiến thức

Biết 凑 (thấu) mở khoá: 凑合 (tạm bợ), 凑巧 (may mắn tình cờ), 紧凑 (gọn gàng, chặt chẽ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

凑 là dị thể giản hoá của 湊 (theo Wiktionary, 湊 dùng bộ 水). Nghĩa gốc là tụ hội, dồn lại; sau mở rộng sang xáp lại gần, lợi dụng cơ hội, tạm được. Chưa có nguồn glyph-origin chi tiết cho dạng 凑 trong Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大家凑钱给他买了礼物。Dàjiā còu qián gěi tā mǎi le lǐwù. thanh 4

    Mọi người góp tiền mua quà cho anh ấy.

  • 今天的安排太凑巧了,我们又见面了。Jīntiān de ānpái tài còuqiǎo le, wǒmen yòu jiànmiàn le. thanh 1

    Hôm nay thật tình cờ, chúng tôi lại gặp nhau.

  • 这部电影节奏紧凑,很好看。Zhè bù diànyǐng jiézòu jǐncòu, hěn hǎokàn. thanh 4

    Bộ phim này có nhịp điệu chặt chẽ, rất hay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 奏 (tấu) là thành phần biểu âm của 凑; 奏 = diễn tấu, 凑 = tụ hội

  • cùng âm còu; 揍 = đánh, đấm; 凑 = tụ lại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.