Nghĩa tiếng Việt
thớ da (phần giữa da và thịt)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腠 thuộc bộ 肉/月 (nhục — thịt, cơ thể). Anchor không ghi cấu trúc chi tiết. Bộ 肉 gợi liên quan đến mô cơ thể. Nghĩa gốc: lớp mô giữa da và thịt (tissue between skin and flesh) — thuật ngữ y học cổ Trung Hoa. Chưa xác định thành phần biểu âm.
Hán-Việt: tấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tấu" (thớ da, lỗ chân lông): bộ 肉 (thịt da) — lớp mô mỏng giữa da và thịt, nơi khí huyết ra vào theo quan niệm Đông y.
Gương Hán-Việt
腠理 (tấu lý) — thớ da, lỗ chân lông (thuật ngữ Đông y)
Mở khoá kiến thức
Biết 腠 mở khoá thuật ngữ 腠理 trong y học cổ truyền Trung Hoa và các văn bản Đông y.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 腠 là danh từ y học cổ: lớp mô giữa da và thịt (tissue between skin and flesh). Pinyin còu. Trong Đông y, 腠理 (tấu lý) là khái niệm chỉ các lỗ chân lông và kẽ hở trong mô da — nơi khí huyết lưu thông và tà khí có thể xâm nhập. Bộ 肉 gợi liên quan đến mô thân thể. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình-âm. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 中醫認為腠理是邪氣入侵的門戶。
Đông y cho rằng tấu lý là cửa ngõ để tà khí xâm nhập cơ thể.
- 發汗可以開腠理,排出毒素。
Toát mồ hôi có thể mở tấu lý, thải trừ độc tố.
- 腠理緻密者,外邪難以侵入。
Người có tấu lý chắc chắn, tà khí bên ngoài khó xâm nhập.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.