Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

màng da; cúng bái

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膜 = ⺼/月 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 莫 (Mạc, biểu âm). Chữ hình thanh. Lớp thịt mỏng bao phủ — màng da, màng mỏng trong cơ thể.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //màng
  • //màng mỏng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: mạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạc": thịt (月) mỏng như sa mạc (莫) trải dài — màng mỏng bọc quanh bộ phận cơ thể.

Gương Hán-Việt

"mạc" trong "màng mạc" (màng mỏng), "mạc bái" (quỳ lạy)

Mở khoá kiến thức

Biết 膜 (Mạc) mở khoá: 膜拜 (mạc bái — quỳ lạy), 角膜 (giác mạc — giác mạc mắt), 鼓膜 (cổ mạc — màng nhĩ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膜 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 膜 là chữ hình thanh: ⺼/肉 (Nhục, thịt) biểu nghĩa; 莫 (Mạc) biểu âm, gần mó. Nghĩa: màng mỏng bao phủ cơ thể hoặc các bộ phận; mở rộng sang hành động quỳ lạy (膜拜).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 眼角膜损伤需要治疗。Yǎn jiǎomó sǔnshāng xūyào zhìliáo. thanh 3

    Tổn thương giác mạc cần được điều trị.

  • 信徒们在神前膜拜。Xìntúmen zài shén qián móbài. thanh 4

    Tín đồ quỳ lạy trước thần linh.

  • 耳鼓膜很脆弱。Ěr gǔmó hěn cuìruò. thanh 5

    Màng nhĩ rất mỏng manh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 膜, cùng HV mạc — khác nghĩa (đừng, không)

  • cùng HV mạc (sa mạc, thờ ơ), cùng phần 莫

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.