Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con mô (trong truyện ngụ ngôn Trung Quốc, hơi giống gấu, ăn đồng và sắt)

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貘 = 豸 (Trại, biểu nghĩa: thú dữ) + 莫 (Mạc, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 豸 gợi đây là loài thú; 莫 cho âm mò.

Hán-Việt: mạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạc": thú (豸) mờ ảo (莫) không ai biết — con mô huyền bí ăn cả sắt thép.

Gương Hán-Việt

mạc trong "mạc mạc" (mờ mịt), "sa mạc"

Mở khoá kiến thức

Biết 貘 mở khoá: 貘皮 (da thú mô), 夢貘 (mô ăn ác mộng — trong văn hóa Nhật Bản).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貘 bronze 1
Kim văn
貘 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 貘 là chữ hình thanh: 豸 (trại, biểu nghĩa: thú dữ không chân sau) kết hợp với 莫 (mạc, biểu âm). Chữ chỉ con mô — sinh vật trong truyền ngụ ngôn Trung Quốc ăn sắt đồng, hoặc con tapir trong thực tế.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 貘在中国传说中能吃铁铜。Mò zài Zhōngguó chuánshuō zhōng néng chī tiě tóng. thanh 4

    Con mô trong truyền thuyết Trung Quốc có thể ăn sắt đồng.

  • 现实中的貘是一种濒危动物。Xiànshí zhōng de mò shì yī zhǒng bīnwēi dòngwù. thanh 4

    Con tapir trong thực tế là loài động vật nguy cấp.

  • 貘生活在热带雨林中。Mò shēnghuó zài rèdài yǔlín zhōng. thanh 4

    Tapir sống trong rừng mưa nhiệt đới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 貘, dễ nhầm

  • đồng âm mò, nghĩa khác (sa mạc, lạnh lùng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.