Từ vựng tiếng Trung
háo

Nghĩa tiếng Việt

một loài thú giống con cầy

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貉 có bộ 豸 (trĩ) — bộ chỉ các loài thú không có chân trước. Không có dữ liệu cấu trúc hình thanh hay hội ý rõ ràng từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: hạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạc": 貉 có bộ 豸 (thú nằm phủ) — loài thú lông dày nằm rình, cùng hội cùng thuyền với đồng bọn.

Gương Hán-Việt

貉 ít xuất hiện trong tiếng Việt hiện đại; trong văn ngôn có "hạc" chỉ loài thú này.

Mở khoá kiến thức

Biết 貉 giúp đọc thành ngữ 一丘之貉 (nhất khâu chi hạc) — một lũ cùng giuộc, cùng hội cùng thuyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貉 bronze 1
Kim văn
貉 silk 1
Bạch thư

貉 không có dữ liệu Wiktionary chi tiết về cấu trúc. Bộ 豸 chỉ các loài thú dữ, nằm phủ phục. Thấy trong kim văn và bạch thư. Chữ chỉ một loài thú giống cầy hoặc gấu trúc con (tanuki), dùng trong cụm "một đàn 貉" ý chỉ bọn xấu xa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一丘之貉,难以分辨。Yī qiū zhī háo, nányǐ fēnbiàn. thanh 1

    Một lũ cùng giuộc, khó mà phân biệt.

  • 貉是一种夜行动物。Háo shì yī zhǒng yèxíng dòngwù. thanh 2

    Lửng chó là loài động vật hoạt động ban đêm.

  • 貉皮可以制作大衣。Háo pí kěyǐ zhìzuò dàyī. thanh 2

    Da lửng chó có thể dùng làm áo khoác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng biến thể của 貉, cùng nghĩa dễ nhầm

  • đồng âm háo, khác bộ khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.