Nghĩa tiếng Việt
sợi lông; một chút; hào (1/10 đồng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
毫 là chữ hình thanh (psc): dạng rút gọn của 高 (cao, biểu âm) + 毛 (lông, biểu nghĩa). Ý: sợi lông cực nhỏ, mảnh như sợi tơ — từ đó mang nghĩa rất nhỏ, một chút.
Hán-Việt: hào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hào": lông (毛) cao (高) vút lên — "hào" là một sợi lông mảnh, nhỏ đến mức không đáng kể, dùng để ví sự cực nhỏ.
Gương Hán-Việt
hào trong "hào" (đơn vị tiền), "hào" (lông bút lông); 丝毫 = tơ hào
Mở khoá kiến thức
Biết 毫 (hào) mở khoá: 丝毫 (một chút), 毫无 (hoàn toàn không), 毫米 (milimét), 毫升 (mililit).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
毫 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: rút gọn của 高 (biểu âm, cho âm háo) + 毛 (lông, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là sợi lông mảnh; từ đây mở rộng sang đơn vị đo rất nhỏ (hào = 1/10 đơn vị), và thành ngữ "một mảy may" (丝毫 — sợi tơ và sợi lông).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她对这件事丝毫不在乎。
Cô ấy không quan tâm một chút nào đến chuyện này.
- 他毫不犹豫地答应了。
Anh ấy đồng ý mà không do dự một chút nào.
- 这根线只有几毫米宽。
Sợi dây này chỉ rộng vài milimét.
- 毫无疑问,她是最好的选择。
Không có gì phải nghi ngờ, cô ấy là lựa chọn tốt nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.