Từ vựng tiếng Trung
háo

Nghĩa tiếng Việt

khóc to, gào khóc

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嚎 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 豪 (Hào, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: gào khóc, hú to.

Hán-Việt: hào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hào": miệng (口) mở hào phóng như hào kiệt (豪/hào) — tiếng gào "hào" vang trời.

Gương Hán-Việt

"Hào" trong từ Hán-Việt: 嚎哭 (hào khốc — gào khóc), 狼嚎 (lang hào — sói hú).

Mở khoá kiến thức

Biết 嚎 (hào) nhận ra từ 嚎啕大哭 (khóc nức nở) và từ 狼嚎鬼叫 (sói hú ma kêu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 嚎 là chữ hình thanh: 口 (miệng — biểu nghĩa) kết hợp với 豪 (hào — biểu âm). Nghĩa: khóc to, gào thét, hú. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子摔倒后嚎啕大哭。háizi shuāidǎo hòu háotáo dàkū. thanh 2

    Đứa trẻ ngã xuống rồi khóc nức nở.

  • 远处传来狼嚎声。yuǎnchù chuánlái láng háo shēng. thanh 3

    Từ xa vọng lại tiếng sói hú.

  • 他大声嚎叫,吓坏了周围的人。tā dàshēng háojiào, xiàhuài le zhōuwéi de rén. thanh 1

    Anh ấy gào to, làm những người xung quanh khiếp sợ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 嚎 chứa 豪, đồng âm Hán-Việt hào

  • cùng nghĩa khóc la, nhưng hào/号 còn nghĩa số hiệu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.