Nghĩa tiếng Việt
hao, sút, giảm; tin tức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
耗 = 耒 (Lỗi, biểu nghĩa: nông cụ, gốc là cái cày) + 毛 (Mao, biểu âm). Chữ hình thanh — 耒 cho nghĩa lĩnh vực nông nghiệp, 毛 cho âm. Dạng gốc là 秏 (bộ 禾 + 毛), sau đổi sang bộ 耒. Nghĩa cốt lõi: tiêu hao, hao mòn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hào/lãng phí
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: hao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hao": cái cày 耒 mài mòn từng ngày, như lông 毛 rụng dần — HAO mòn, tiêu hao.
Gương Hán-Việt
"hao" trong các từ: tiêu hao, hao phí, hao mòn, hao tổn
Mở khoá kiến thức
Biết 耗 (hao) mở khoá: 消耗 (tiêu hao), 耗费 (hao phí), 能耗 (tiêu thụ năng lượng) — nhóm từ về sự mất mát, tiêu dùng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 耗 ban đầu được viết là 秏 (bộ 禾 + 毛). Wiktionary ghi nhận đây là chữ hình thanh: 耒 (hoặc 禾) cho nghĩa, 毛 cho âm. Ý gốc là sự hao mòn, tiêu dùng dần — gắn với hình ảnh lúa thóc bị sút giảm. Về sau dùng rộng hơn: hao phí năng lượng, tin tức (thông báo về tổn thất).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 长时间工作会消耗你的精力。
Làm việc nhiều giờ sẽ tiêu hao sức lực của bạn.
- 这个项目耗费了大量时间和金钱。
Dự án này tiêu tốn rất nhiều thời gian và tiền bạc.
- 汽车的油耗越来越低。
Mức tiêu thụ xăng của ô tô ngày càng thấp hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.