Từ vựng tiếng Trung
hāo

Nghĩa tiếng Việt

tiếng động

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嚆 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng, tiếng kêu) + 蒿 (Hao, biểu âm). Chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết liên quan đến âm thanh; 蒿 cung cấp âm đọc hāo.

Hán-Việt: hao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hao": miệng (口) + cỏ hao (蒿) — hình dung tiếng "hao hao" của mũi tên phát âm rít qua không khí, báo hiệu mở đầu trận chiến.

Gương Hán-Việt

"hao" trong 嚆矢 (hao thỉ — mũi tên rú, ẩn dụ khởi đầu của việc gì)

Mở khoá kiến thức

Biết 嚆 giúp hiểu thành ngữ văn ngôn: 嚆矢 (mũi tên khai chiến, ẩn dụ tiên phong).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 嚆 là chữ hình thanh gồm 口 (biểu nghĩa: miệng) và 蒿 (biểu âm). Chữ chỉ tiếng kêu vang, tiếng ồn, hay tên gọi "mũi tên có âm thanh" (嚆矢 — mũi tên phát tiếng rú khi bay). Không có ảnh cổ tự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嚆矢是指发出声音的箭,比喻事情的开端。Hāoshǐ shì zhǐ fāchū shēnɡyīn de jiàn, bǐyù shìqínɡ de kāiduān. thanh 1

    嚆矢 là mũi tên phát tiếng, ẩn dụ cho khởi đầu của sự việc.

  • 这项发明可以说是近代科技的嚆矢。Zhè xiànɡ fāmínɡ kěyǐ shuō shì jìndài kēɡì de hāoshǐ. thanh 4

    Phát minh này có thể coi là mũi tên khai đầu của khoa học hiện đại.

  • 嚆字从口,表示与声音有关。Hāo zì cónɡ kǒu, biǎoshì yǔ shēnɡyīn yǒu ɡuān. thanh 1

    Chữ 嚆 bộ 口, cho thấy liên quan đến âm thanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 嚆, cùng âm hāo

  • cùng bộ 口, cùng nghĩa tiếng kêu, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.