Từ vựng tiếng Trung
háo

Nghĩa tiếng Việt

người có tài; phóng khoáng; con hào (giống lợn)

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

豪 = 高 (Cao, rút gọn, biểu âm) + 豕 (Thỉ, biểu nghĩa: heo rừng); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'con nhím' (loài lợn có gai nhọn), sau mở rộng sang 'hào kiệt, phóng khoáng'.

Hán-Việt: hào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hào": con lợn rừng (豕) đặc biệt nổi bật — như hào kiệt giữa đám đông, phóng khoáng không ai bì.

Gương Hán-Việt

hào trong 'hào kiệt' (người tài xuất chúng), 'hào hoa' (sang trọng lộng lẫy)

Mở khoá kiến thức

Biết 豪 (hào) mở khoá 自豪 (tự hào), 豪华 (hào hoa – sang trọng), 豪迈 (hào mại – hào hùng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 豪 là chữ hình thanh: 高 (rút gọn, cho âm háo) kết hợp 豕 (heo rừng, biểu nghĩa). Nghĩa gốc chỉ con nhím — loài lợn rừng đặc biệt, nổi bật. Từ đó chuyển nghĩa sang người tài giỏi xuất chúng, rồi thêm sắc thái 'phóng khoáng, dũng mãnh'. Chữ chưa thấy trong giáp cốt văn, có dạng kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我为自己的国家感到自豪。wǒ wèi zìjǐ de guójiā gǎndào zìháo. thanh 3

    Tôi cảm thấy tự hào về đất nước của mình.

  • 这家酒店非常豪华。zhè jiā jiǔdiàn fēicháng háohuá. thanh 4

    Khách sạn này rất sang trọng.

  • 他的豪迈精神感染了所有人。tā de háomài jīngshén gǎnrǎn le suǒyǒu rén. thanh 1

    Tinh thần hào hùng của anh ấy lan tỏa đến mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm háo, nghĩa 'sợi tơ, chút xíu', bộ hoàn toàn khác

  • đồng âm hào, nghĩa 'số hiệu, tên gọi', dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.