Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường đi kèm với giới từ 为 hoặc động từ 感到 để biểu thị niềm tự hào về ai đó hoặc điều gì đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tự hào
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 豪hàongười có tài; phóng khoáng; con hào (giống lợn)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tự hào
Câu ví dụ
- 父母为他的成功感到非常自豪。
Bố mẹ cảm thấy rất tự hào về thành công của anh ấy.
- 能代表国家参赛,我感到很自豪。
Có thể đại diện cho quốc gia tham gia thi đấu, tôi cảm thấy rất tự hào.
- 他自豪地向朋友展示他的奖杯。
Anh ấy tự hào trưng bày chiếc cúp của mình cho bạn bè xem.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.