Từ vựng tiếng Trung
zì*háo自
豪
Nghĩa tiếng Việt
tự hào
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
自
Bộ: 自 (tự mình, bản thân)
6 nét
豪
Bộ: 豕 (lợn)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 自: Hình ảnh của mũi, tượng trưng cho bản thân, tự mình.
- 豪: Thành phần chính là chữ '豕' (lợn), thường chỉ sức mạnh, sự giàu có, kết hợp với các thành phần khác để tạo nghĩa liên quan đến sự tự hào.
→ Tự hào về bản thân, biểu thị sự kiêu hãnh.
Từ ghép thông dụng
自豪
tự hào
骄傲
kiêu ngạo, tự hào
豪华
sang trọng, xa hoa