Chủ đề · New HSK 5
Những cảm xúc và cảm giác
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
不耐烦bù*nài*fánkhông kiên nhẫn悲伤bēi*shāngbuồn愁chóunhớ nhung, lo lắng期望qī*wànghy vọng; hy vọng打扰dǎ*rǎolàm phiền, gây rối感想gǎn*xiǎngấn tượng恨hènghét后悔hòu*huǐhối hận吓xiàdọa怨yuànđổ lỗi珍惜zhēn*xīquý trọng慌huāngbối rối艰苦jiān*kǔkhó khăn自豪zì*háotự hào震惊zhèn*jīngkinh ngạc绝望jué*wàngtuyệt vọng可惜kě*xīđáng tiếc快活kuài*huovui vẻ讨厌tǎo*yànchán ghét提倡tí*chàngđề xướng心疼xīn*téngyêu thương心疼xīn*téngđau lòng, cảm thấy tiếc呆dāiđơ心态xīn*tàitâm trạng神情shén*qíngvẻ mặt目光mù*guāngánh mắt