Từ vựng tiếng Trung
kuài*huo快
活
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
快
Bộ: 忄 (tâm)
7 nét
活
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '快' gồm bộ '忄' chỉ về tâm trạng và chữ '夬' chỉ nhanh chóng, cho thấy sự nhanh chóng liên quan đến tâm trạng.
- Chữ '活' gồm bộ '氵' chỉ nước và chữ '舌' chỉ lưỡi, thể hiện sự linh hoạt như dòng nước và khả năng ứng biến.
→ Cụm từ '快活' có nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc.
Từ ghép thông dụng
快乐
vui vẻ
快递
chuyển phát nhanh
活力
sức sống