Từ vựng tiếng Trung
kě*xī

Nghĩa tiếng Việt

đáng tiếc

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái miệng)

5 nét

Bộ: (trái tim, tâm trí)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '可' có bộ '口', biểu thị sự liên quan đến miệng, lời nói hoặc khả năng.
  • Chữ '惜' có bộ '忄' (tâm đứng), biểu thị cảm xúc hoặc tâm trạng. '惜' còn có phần '昔', gợi ý về quá khứ hoặc những điều đã qua.

Tổng thể, '可惜' thể hiện sự tiếc nuối hoặc hối tiếc về điều gì đó có thể đã xảy ra hoặc đã mất đi.

Từ ghép thông dụng

可惜kěxī

đáng tiếc

可爱kě'ài

đáng yêu

可口kěkǒu

ngon miệng