Từ vựng tiếng Trung
hèn恨
Nghĩa tiếng Việt
ghét
1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
恨
Bộ: 忄 (tâm)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '恨' gồm có bộ '忄' (tâm) ở bên trái, biểu thị cảm xúc, và phần '艮' ở bên phải, biểu thị sự bền bỉ, cố chấp.
- Cả hai phần này kết hợp lại để chỉ cảm xúc sâu sắc, khó buông bỏ, như lòng thù hận.
→ Chữ '恨' mang nghĩa là sự thù hận, lòng căm ghét.
Từ ghép thông dụng
仇恨
thù hận
怨恨
oán hận
恨不得
ước gì có thể