Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa打扰 rất phổ biến trong lời mở đầu lịch sự: 打扰一下 (làm phiền một chút). Ít trang trọng hơn 打搅 (dǎjiǎo) nhưng cả hai đều dùng được. 请勿打扰 là cụm thường thấy trên biển treo cửa phòng khách sạn.
Câu ví dụ
- 对不起,打扰你一下
Xin lỗi, làm phiền bạn một chút
- 请不要打扰正在睡觉的孩子
Xin đừng làm phiền đứa trẻ đang ngủ
- 我不想打扰你的工作
Tôi không muốn làm phiền công việc của bạn
- 抱歉打扰了,我只是想问一个问题
Xin lỗi vì đã làm phiền, tôi chỉ muốn hỏi một câu thôi
Kết hợp thường gặp
- 打扰一下
làm phiền một chút (câu xin phép)
- 不好意思打扰
ngại ngùng khi làm phiền
- 不要打扰
đừng làm phiền
- 请勿打扰
xin đừng làm phiền (biển thông báo phòng khách sạn)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.