Từ vựng tiếng Trung
dǎ*rǎo打
扰
Nghĩa tiếng Việt
làm phiền, gây rối
2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
打
Bộ: 扌 (tay)
5 nét
扰
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 打: Bên trái là bộ '扌' (tay), bên phải là '丁', thể hiện hành động bằng tay.
- 扰: Bên trái là bộ '扌' (tay), bên phải là '尤', gợi ý hành động gây rối hoặc làm phiền.
→ 打扰: Sử dụng tay để gây rối hoặc quấy nhiễu.
Từ ghép thông dụng
打电话
gọi điện thoại
打球
chơi bóng
打扰一下
xin lỗi đã làm phiền