Từ vựng tiếng Trung
dǎ*rǎo

Nghĩa tiếng Việt

làm phiền, quấy rầy — gây gián đoạn hoặc bất tiện cho người khác; thường dùng trong câu xin lỗi hoặc xin phép lịch sự.

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

打扰 rất phổ biến trong lời mở đầu lịch sự: 打扰一下 (làm phiền một chút). Ít trang trọng hơn 打搅 (dǎjiǎo) nhưng cả hai đều dùng được. 请勿打扰 là cụm thường thấy trên biển treo cửa phòng khách sạn.

Câu ví dụ

  • 对不起,打扰你一下Duìbuqǐ, dǎrǎo nǐ yīxià thanh 4

    Xin lỗi, làm phiền bạn một chút

  • 请不要打扰正在睡觉的孩子Qǐng búyào dǎrǎo zhèngzài shuìjiào de háizi thanh 3

    Xin đừng làm phiền đứa trẻ đang ngủ

  • 我不想打扰你的工作Wǒ bù xiǎng dǎrǎo nǐ de gōngzuò thanh 3

    Tôi không muốn làm phiền công việc của bạn

  • 抱歉打扰了,我只是想问一个问题Bàoqiàn dǎrǎo le, wǒ zhǐ shì xiǎng wèn yī gè wèntí thanh 4

    Xin lỗi vì đã làm phiền, tôi chỉ muốn hỏi một câu thôi

Kết hợp thường gặp

  • 打扰一下dǎrǎo yīxià thanh 3

    làm phiền một chút (câu xin phép)

  • 不好意思打扰bùhǎoyìsi dǎrǎo thanh 4

    ngại ngùng khi làm phiền

  • 不要打扰búyào dǎrǎo thanh 2

    đừng làm phiền

  • 请勿打扰qǐng wù dǎrǎo thanh 3

    xin đừng làm phiền (biển thông báo phòng khách sạn)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.