Từ vựng tiếng Trung
bēi*shāng

Nghĩa tiếng Việt

buồn bã, đau buồn

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

12 nét

Bộ: (người)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

悲伤 là nỗi buồn sâu sắc hơn 普通 buồn, thường do mất mát, chia ly, hoặc chuyện buồn lớn.

Câu ví dụ

  • 听到这个消息,她感到很悲伤Tīngdào zhège xiāoxi, tā gǎndào hěn bēishāng thanh 1

    Nghe tin này, cô ấy cảm thấy rất đau buồn

  • 这部电影结局太悲伤了Zhè bù diànyǐng jiéjú tài bēishāng le thanh 4

    Bộ phim này kết thúc quá đau buồn

  • 他掩饰不住内心的悲伤Tā yǎnshì bù zhù nèixīn de bēishāng thanh 1

    Anh ấy không giấu được nỗi đau buồn trong lòng

  • 悲伤的故事总是让人感动Bēishāng de gùshi zǒngshì ràng rén gǎndòng thanh 1

    Câu chuyện đau buồn luôn khiến người ta xúc động

  • 时间可以治愈一切悲伤Shíjiān kěyǐ zhìyù yíqiè bēishāng thanh 2

    Thời gian có thể chữa lành mọi nỗi đau buồn

Kết hợp thường gặp

  • 感到悲伤gǎndào bēishāng thanh 3

    cảm thấy đau buồn

  • 悲伤的泪水bēishāng de lèishuǐ thanh 1

    nước mắt đau buồn

  • 非常悲伤fēicháng bēishāng thanh 1

    rất đau buồn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.