Từ vựng tiếng Trung
bēi*shāng

Nghĩa tiếng Việt

buồn

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

12 nét

Bộ: (người)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 悲 có bộ '心' (tim) chỉ về cảm xúc và bộ '非' chỉ về sự phủ định hay không đúng, tạo nên cảm giác 'buồn'.
  • 伤 có bộ '亻' (người) và '羊' (con dê), ám chỉ đến trạng thái 'bị thương' hay 'tổn thương' của con người.

悲伤 có nghĩa là buồn bã, đau khổ.

Từ ghép thông dụng

伤心shāngxīn

đau lòng

悲剧bēijù

bi kịch

悲观bēiguān

bi quan