Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa悲伤 là nỗi buồn sâu sắc hơn 普通 buồn, thường do mất mát, chia ly, hoặc chuyện buồn lớn.
Câu ví dụ
- 听到这个消息,她感到很悲伤
Nghe tin này, cô ấy cảm thấy rất đau buồn
- 这部电影结局太悲伤了
Bộ phim này kết thúc quá đau buồn
- 他掩饰不住内心的悲伤
Anh ấy không giấu được nỗi đau buồn trong lòng
- 悲伤的故事总是让人感动
Câu chuyện đau buồn luôn khiến người ta xúc động
- 时间可以治愈一切悲伤
Thời gian có thể chữa lành mọi nỗi đau buồn
Kết hợp thường gặp
- 感到悲伤
cảm thấy đau buồn
- 悲伤的泪水
nước mắt đau buồn
- 非常悲伤
rất đau buồn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.