Từ vựng tiếng Trung
tí*chàng提
倡
Nghĩa tiếng Việt
đề xướng
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
提
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
倡
Bộ: 人 (người)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '提' gồm bộ '扌' (tay) chỉ động tác liên quan đến tay và phần âm '是' giúp gợi âm.
- Chữ '倡' gồm bộ '人' (người) chỉ sự liên quan đến con người và phần '昌' gợi âm và ý nghĩa về sự nổi bật hoặc có tiếng.
→ Chữ '提倡' có nghĩa là đưa ra hoặc khuyến khích một ý tưởng hoặc hành động nào đó.
Từ ghép thông dụng
提倡环保
khuyến khích bảo vệ môi trường
大力提倡
khuyến khích mạnh mẽ
提倡阅读
khuyến khích đọc sách