Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa提倡 dùng khi nói về việc cổ vũ, chủ trương một hành vi, lối sống, hoặc tư tưởng. Thường dùng cho các chiến dịch, phong trào.
Câu ví dụ
- 我们提倡健康的生活方式
Chúng tôi đề xướng lối sống lành mạnh
- 政府提倡节约用水
Chính phủ chủ trương tiết kiệm nước
- 我们应该提倡环保意识
Chúng ta nên cổ vũ ý thức bảo vệ môi trường
- 老师提倡学生多读书
Thầy giáo khuyến khích học sinh đọc nhiều sách
- 公司提倡团队合作精神
Công ty đề xướng tinh thần hợp tác nhóm
Kết hợp thường gặp
- 提倡节约
chủ trương tiết kiệm
- 大力提倡
đẩy mạnh đề xướng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.