Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường bổ nghĩa cho các danh từ chỉ hoàn cảnh, cuộc sống như 生活 (cuộc sống), 环境 (môi trường)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
gian khổ
Từng chữ
- 艰giankhó khăn; hiểm ác
- 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
Tầng từ vựng
Chỉ sự việc, hoàn cảnh rất vất vả, khó khăn. Thường dùng kết hợp với 努力làm thành 艰苦努力 (nỗ lực vất vả) hoặc 奋斗làm thành 艰苦奋斗 (chịu thương chịu khó, phấn đấu gian khổ). Nhấn mạnh tính chất khó khăn của quá trình.
Câu ví dụ
- 在艰苦的环境下,他们坚持工作
Trong môi trường gian khổ, họ kiên trì làm việc
- 艰苦奋斗是中国人的传统美德
Chịu khó phấn đấu trong gian khổ là đức tính truyền thống tốt đẹp của người Trung Quốc.
Kết hợp thường gặp
- 艰苦奋斗
chịu thương chịu khó, phấn đấu gian khổ
- 艰苦环境
môi trường gian khổ
- 生活艰苦
cuộc sống vất vả
- 艰苦卓绝
vất vả phi thường, kiên cường vượt khó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.