Nghĩa tiếng Việt
khổ cực; cố gắng hết sức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
苦 = 艹 (Thảo: cây cỏ) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kǔ/khó khăn, đau khổ
- /kǔ/đắng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khổ": cây cỏ 艹 từ xưa 古 — vị đắng của cây thuốc cổ, đó là 'khổ' (đắng, khổ cực).
Gương Hán-Việt
khổ trong "khổ cực" 苦剋, "đau khổ" 痛苦
Mở khoá kiến thức
Biết 苦 mở khoá nhóm từ vất vả, đau khổ: 辛苦, 痛苦, 刻苦, 艰苦.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 苦 = 艸 + 古 (ls=psc, c1=s c2=p) — 艸 cho nghĩa 'cây cỏ', 古 cho âm. Nghĩa gốc 'một loại cỏ vị đắng', mở rộng thành 'đắng, đau khổ, vất vả, cố gắng cật lực'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 您辛苦了。
Anh đã vất vả rồi.
- 他学习很刻苦。
Anh ấy học rất chăm chỉ.
- 生活有点艰苦。
Cuộc sống hơi khó khăn.
- 这种药很苦。
Loại thuốc này rất đắng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.