Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tàn khốc, tàn ác; rượu nồng

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酷 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: bình rượu) + 告 (Cáo, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 酉 chỉ đồ uống có cồn, cay nồng; bộ 告 cho âm kù/khốc. Nghĩa gốc là cực kỳ (như rượu mạnh), sau mở rộng thành tàn khốc, và trong tiếng Trung hiện đại là "ngầu, cool".

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //ngầu
  • //Mạnh

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khốc": bình rượu 酉 cực nồng khai 告 — như hình phạt khốc liệt, đốt cháy; hoặc ngầu như rượu cực ngon.

Gương Hán-Việt

"khốc" trong "tàn khốc", "khốc liệt"; tiếng lóng VN hay dùng "cool"

Mở khoá kiến thức

Biết 酷 (khốc) giúp nhận ra: 残酷 (tàn khốc), 酷刑 (cực hình), 酷热 (nắng gắt), 酷似 (rất giống), 帅酷 (ngầu, cool).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酷 seal 1
Tiểu triện
酷 liushutong 1
Lưu thư thông

Chữ 酷 là chữ hình thanh: bộ 酉 (dậu, bình rượu/đồ uống lên men) biểu nghĩa — nồng độ cực cao, như rượu cực mạnh; bộ 告 (cáo) biểu âm kù. Có dạng tiểu triện. Nghĩa gốc là cực kỳ, mức độ tột đỉnh (như rượu cực nồng); phát triển thành tàn nhẫn, khắc nghiệt (酷刑, 残酷); trong tiếng lóng hiện đại: cool, ngầu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战争是非常残酷的。Zhànzhēng shì fēicháng cánkù de. thanh 4

    Chiến tranh rất tàn khốc.

  • 今天天气酷热难耐。Jīntiān tiānqì kùrè nán nài. thanh 1

    Hôm nay trời nóng gay gắt khó chịu.

  • 他的造型很酷。Tā de zàoxíng hěn kù. thanh 1

    Phong cách anh ấy rất ngầu.

  • 他们两个长得酷似。Tāmen liǎng gè zhǎng de kùsì. thanh 1

    Hai người họ trông rất giống nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa đắng cay/gian khổ, âm kǔ gần kù; dễ nhầm nghĩa

  • cùng âm Hán-Việt khốc (khóc), khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.