Nghĩa tiếng Việt
tàn khốc, tàn ác; rượu nồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酷 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: bình rượu) + 告 (Cáo, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 酉 chỉ đồ uống có cồn, cay nồng; bộ 告 cho âm kù/khốc. Nghĩa gốc là cực kỳ (như rượu mạnh), sau mở rộng thành tàn khốc, và trong tiếng Trung hiện đại là "ngầu, cool".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kù/ngầu
- /kù/Mạnh
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: khốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khốc": bình rượu 酉 cực nồng khai 告 — như hình phạt khốc liệt, đốt cháy; hoặc ngầu như rượu cực ngon.
Gương Hán-Việt
"khốc" trong "tàn khốc", "khốc liệt"; tiếng lóng VN hay dùng "cool"
Mở khoá kiến thức
Biết 酷 (khốc) giúp nhận ra: 残酷 (tàn khốc), 酷刑 (cực hình), 酷热 (nắng gắt), 酷似 (rất giống), 帅酷 (ngầu, cool).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 酷 là chữ hình thanh: bộ 酉 (dậu, bình rượu/đồ uống lên men) biểu nghĩa — nồng độ cực cao, như rượu cực mạnh; bộ 告 (cáo) biểu âm kù. Có dạng tiểu triện. Nghĩa gốc là cực kỳ, mức độ tột đỉnh (như rượu cực nồng); phát triển thành tàn nhẫn, khắc nghiệt (酷刑, 残酷); trong tiếng lóng hiện đại: cool, ngầu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 战争是非常残酷的。
Chiến tranh rất tàn khốc.
- 今天天气酷热难耐。
Hôm nay trời nóng gay gắt khó chịu.
- 他的造型很酷。
Phong cách anh ấy rất ngầu.
- 他们两个长得酷似。
Hai người họ trông rất giống nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.