Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khổ cực; cố gắng hết sức

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苦 = 艹 (Thảo: cây cỏ) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //khó khăn, đau khổ
  • //đắng

Hán-Việt: khổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khổ": cây cỏ 艹 từ xưa 古 — vị đắng của cây thuốc cổ, đó là 'khổ' (đắng, khổ cực).

Gương Hán-Việt

khổ trong "khổ cực" 苦剋, "đau khổ" 痛苦

Mở khoá kiến thức

Biết 苦 mở khoá nhóm từ vất vả, đau khổ: 辛苦, 痛苦, 刻苦, 艰苦.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苦 bigseal 1
Đại triện
苦 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 苦 = 艸 + 古 (ls=psc, c1=s c2=p) — 艸 cho nghĩa 'cây cỏ', 古 cho âm. Nghĩa gốc 'một loại cỏ vị đắng', mở rộng thành 'đắng, đau khổ, vất vả, cố gắng cật lực'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 您辛苦了。nín xīn kǔ le. thanh 2

    Anh đã vất vả rồi.

  • 他学习很刻苦。tā xué xí hěn kè kǔ. thanh 1

    Anh ấy học rất chăm chỉ.

  • 生活有点艰苦。shēng huó yǒu diǎn jiān kǔ. thanh 1

    Cuộc sống hơi khó khăn.

  • 这种药很苦。zhè zhǒng yào hěn kǔ. thanh 4

    Loại thuốc này rất đắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm; viết thiếu 艹 thành chữ 古

  • cùng âm kū, cùng có 古 biểu âm

  • cùng có 艹 trên, khác phần dưới — dễ nhầm khung

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.