Nghĩa tiếng Việt
héo hon (cây); khô, cạn
Âm Hán Việt
khô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 9 nét
枯 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc chỉ đây liên quan đến cây; 古 cung cấp âm (kū). Cây khô héo — hình ảnh cổ xưa của sự tàn lụi.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả trạng thái khô héo của cây cối, nguồn nước.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khô": cây (木) cổ xưa (古/cổ) — cây khô héo từ lâu, tẻ nhạt không còn sức sống.
Gương Hán-Việt
khô trong 枯燥 (khô táo — nhàm chán, tẻ nhạt)
Mở khoá kiến thức
Biết 枯 (khô) mở khoá: 枯燥 (nhàm chán), 枯竭 (khô cạn), 枯萎 (héo tàn), 摧枯拉朽 (phá dễ như bẻ cành khô).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 枯 là chữ hình thanh: bộ 木 biểu nghĩa (cây — khô héo), 古 biểu âm. Nghĩa gốc là khô héo (cây cối thiếu nước). Mở rộng sang khô cạn, tẻ nhạt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
bán thân bất toại, liệt nửa người
干枯khô héo, khô cằn
摧枯拉朽như bẻ cành khô, phá tan thế lực thối nát
枯井giếng cạn
枯坐ngồi không, ngồi thẫn thờ
枯干khô héo, khô cạn
枯木逢春cây khô gặp mùa xuân (hồi sinh, có cơ hội mới)
枯朽khô mục, mục nát
枯水期mùa cạn, mùa nước thấp
枯涩khô khan, không trôi chảy; khô khốc (mắt)
枯焦khô cháy, khô héo
枯燥nhàm chán
Ví dụ
- 这棵树枯死了,需要砍掉。
Cây này đã khô chết, cần phải chặt bỏ.
- 长时间的干旱使土地枯竭。
Hạn hán kéo dài làm đất đai khô cạn.
- 这门课太枯燥了,学生们都不感兴趣。
Môn học này quá nhàm chán, học sinh không ai hứng thú.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.