Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

héo hon (cây); khô, cạn

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

枯 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc chỉ đây liên quan đến cây; 古 cung cấp âm (kū). Cây khô héo — hình ảnh cổ xưa của sự tàn lụi.

Hán-Việt: kho

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khô": cây (木) cổ xưa (古/cổ) — cây khô héo từ lâu, tẻ nhạt không còn sức sống.

Gương Hán-Việt

khô trong 枯燥 (khô táo — nhàm chán, tẻ nhạt)

Mở khoá kiến thức

Biết 枯 (khô) mở khoá: 枯燥 (nhàm chán), 枯竭 (khô cạn), 枯萎 (héo tàn), 摧枯拉朽 (phá dễ như bẻ cành khô).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 枯 là chữ hình thanh: bộ 木 biểu nghĩa (cây — khô héo), 古 biểu âm. Nghĩa gốc là khô héo (cây cối thiếu nước). Mở rộng sang khô cạn, tẻ nhạt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这棵树枯死了,需要砍掉。Zhè kē shù kū sǐ le, xūyào kǎn diào. thanh 4

    Cây này đã khô chết, cần phải chặt bỏ.

  • 长时间的干旱使土地枯竭。Cháng shíjiān de gānhàn shǐ tǔdì kūjié. thanh 2

    Hạn hán kéo dài làm đất đai khô cạn.

  • 这门课太枯燥了,学生们都不感兴趣。Zhè mén kè tài kūzào le, xuéshēngmen dōu bù gǎn xìngqù. thanh 4

    Môn học này quá nhàm chán, học sinh không ai hứng thú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kǔ (thanh điệu khác); 苦 = đắng cay, 枯 = khô héo

  • cùng âm Hán-Việt 'khô'; 骷髅 = đầu lâu xương khô

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.