Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khô lâu 骷髏,骷髅)

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骷 = 骨 (Cốt, biểu nghĩa: xương) + 古 (Cổ, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Cốt chỉ xương; 古 cho âm.

Hán-Việt: khô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Khô": xương (骨) cổ xưa (古) khô cứng — 骷髅 là đầu lâu hay bộ xương.

Gương Hán-Việt

Khô — trong 骷髅 (khô lâu: đầu lâu, bộ xương)

Mở khoá kiến thức

Biết 骷 mở khoá 骷髅 (đầu lâu, bộ xương) — thường thấy trong văn hóa, truyện ma, và biểu tượng cảnh báo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 骨 (cốt, biểu nghĩa: xương) + 古 (cổ, biểu âm). 骷 luôn dùng cùng 髅 trong tổ hợp 骷髅 chỉ đầu lâu, bộ xương. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc. Hình ảnh 骷髅 phổ biến trong văn hóa dân gian và y học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 海盗旗上画着骷髅。Hǎidào qí shàng huàzhe kūlóu. thanh 3

    Lá cờ cướp biển vẽ hình đầu lâu.

  • 博物馆里展示了一具完整的骷髅。Bówùguǎn lǐ zhǎnshìle yī jù wánzhěng de kūlóu. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày một bộ xương hoàn chỉnh.

  • 这瓶毒药上贴着骷髅标志。Zhè píng dúyào shàng tiēzhe kūlóu biāozhì. thanh 4

    Chai thuốc độc này dán nhãn đầu lâu cảnh báo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng trong 骷髅, hai chữ thường nhầm thứ tự

  • cùng bộ 骨, nghĩa gần (hài cốt)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.