Từ vựng tiếng Trung
suǐ

Nghĩa tiếng Việt

tuỷ trong xương

1 chữ21 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髓 là chữ hình thanh: 骨 (Cốt) biểu nghĩa chỉ xương; phần còn lại (遀, bao gồm 辶+左+月) biểu âm. Nghĩa là tủy xương — phần mềm bên trong xương.

Hán-Việt: tuỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuỷ": bên trong xương (骨) là tinh chất — 精髓 tức tinh tủy, phần cốt lõi quan trọng nhất.

Gương Hán-Việt

tuỷ trong 精髓 (tinh tuỷ — tinh hoa, cốt lõi), 骨髓 (cốt tuỷ — tủy xương)

Mở khoá kiến thức

Biết 髓 mở khoá: 精髓, 骨髓, 脑髓 — nhóm từ giải phẫu và ẩn dụ về cốt lõi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo cấu trúc, 髓 gồm 骨 (biểu nghĩa: xương) và thành phần biểu âm phức tạp. Wiktionary chỉ có {{Han etym}} chung, không có glyph-origin chi tiết. Nghĩa là tủy xương, phần tinh chất bên trong. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这本书道出了儒家思想的精髓。Zhè běn shū dào chū le Rújiā sīxiǎng de jīngsuǐ. thanh 4

    Cuốn sách này nói lên tinh hoa tư tưởng Nho giáo.

  • 骨髓移植可以治疗某些血液病。Gǔsuǐ yízhí kěyǐ zhìliáo mǒu xiē xuèyè bìng. thanh 3

    Cấy ghép tủy xương có thể chữa một số bệnh về máu.

  • 太极拳的精髓在于以柔克刚。Tàijíquán de jīngsuǐ zàiyú yǐ róu kè gāng. thanh 4

    Tinh hoa của Thái cực quyền là dùng mềm thắng cứng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm suí, nghĩa là theo, đi theo

  • cùng Hán-Việt 'tuy', nghĩa là vỗ về (纟+妥)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.