Nghĩa tiếng Việt
dây chằng xe; bình định, yên định; lui quân; cờ tinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绥 là dạng giản thể của 綏. Chữ hội ý kiêm hình thanh (ic + psc): 纟 (tơ, dây) biểu nghĩa, 妥 (thoả) vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa an bình. Kết hợp: sợi dây giúp an bình, vỗ về.
Hán-Việt: tuy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuy": sợi dây (纟) giúp an thoả (妥) — dây cầm vào xe ngựa để giữ thăng bằng, từ đó nghĩa là bình định, vỗ về.
Gương Hán-Việt
tuy trong 绥靖 (tuy tĩnh — xoa dịu, thoả hiệp), 绥抚 (tuy phủ — vỗ về)
Mở khoá kiến thức
Biết 绥 mở khoá: 绥靖, 绥靖政策, 绥抚 — nhóm từ chính trị lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 綏 (phồn thể) gồm 糸 (sợi tơ) và 妥 (an bình), vừa là hội ý vừa là hình thanh. Nghĩa gốc là sợi dây cầm khi lên xe ngựa, mở rộng thành vỗ về, bình định. Có xuất hiện trong giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 绥靖政策最终未能阻止战争。
Chính sách xoa dịu cuối cùng không ngăn được chiến tranh.
- 官员采取措施绥抚民心。
Quan chức áp dụng biện pháp vỗ về lòng dân.
- 历史上绥远是中国西北的省份。
Trong lịch sử, Tuy Viễn là tỉnh tây bắc Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.