Nghĩa tiếng Việt
Mặc dù
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雖 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: bò sát) + 唯 (Duy, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là một loài bò sát dạng thằn lằn; sau được mượn âm để biểu thị nghĩa liên từ "mặc dù, tuy". Biến thể đúng hơn về mặt tạo tự là 𧐌.
Hán-Việt: tuy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuy": con trùng (虫) + duy (唯 — chỉ có) — TUY chỉ là con rắn nhỏ bé, nó vẫn đáng sợ; "tuy nhỏ, nhưng..."
Gương Hán-Việt
tuy — dùng trong "tuy nhiên", "tuy vậy", "tuy... nhưng..."
Mở khoá kiến thức
Biết 雖 (tuy) mở khoá hàng chục cấu trúc nhượng bộ trong văn ngôn và bạch thoại cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
雖 (Hán-Việt: tuy) là chữ hình thanh: 虫 (trùng) biểu nghĩa chỉ loài bò sát dạng thằn lằn, 唯 (duy) cho âm đọc. Nghĩa gốc là một loài bò sát; chữ sau đó được mượn âm (giả tá) để ghi liên từ 'mặc dù, tuy nhiên'. Trong kim văn và tiểu triện đều ghi nhận hình dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雖然很难,但他坚持了下来。
Mặc dù rất khó, nhưng anh ấy đã kiên trì đến cùng.
- 雖死犹荣。
Tuy chết vẫn vinh quang.
- 雖小,亦有用处。
Tuy nhỏ, cũng có chỗ dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.