Từ vựng tiếng Trung
suī

Nghĩa tiếng Việt

Mặc dù

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雖 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: bò sát) + 唯 (Duy, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là một loài bò sát dạng thằn lằn; sau được mượn âm để biểu thị nghĩa liên từ "mặc dù, tuy". Biến thể đúng hơn về mặt tạo tự là 𧐌.

Hán-Việt: tuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuy": con trùng (虫) + duy (唯 — chỉ có) — TUY chỉ là con rắn nhỏ bé, nó vẫn đáng sợ; "tuy nhỏ, nhưng..."

Gương Hán-Việt

tuy — dùng trong "tuy nhiên", "tuy vậy", "tuy... nhưng..."

Mở khoá kiến thức

Biết 雖 (tuy) mở khoá hàng chục cấu trúc nhượng bộ trong văn ngôn và bạch thoại cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雖 bronze 1
Kim văn
雖 seal 1
Tiểu triện

雖 (Hán-Việt: tuy) là chữ hình thanh: 虫 (trùng) biểu nghĩa chỉ loài bò sát dạng thằn lằn, 唯 (duy) cho âm đọc. Nghĩa gốc là một loài bò sát; chữ sau đó được mượn âm (giả tá) để ghi liên từ 'mặc dù, tuy nhiên'. Trong kim văn và tiểu triện đều ghi nhận hình dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雖然很难,但他坚持了下来。suīrán hěn nán, dàn tā jiānchí le xiàlái. thanh 1

    Mặc dù rất khó, nhưng anh ấy đã kiên trì đến cùng.

  • 雖死犹荣。suī sǐ yóu róng. thanh 1

    Tuy chết vẫn vinh quang.

  • 雖小,亦有用处。suī xiǎo, yì yǒu yòngchù. thanh 1

    Tuy nhỏ, cũng có chỗ dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 雖, cùng nghĩa và âm

  • cùng âm suī (có biến âm), dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.