Nghĩa tiếng Việt
đập vụn; nhỏ mọn, vụn vặt
Âm Hán Việt
toái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 石
- Số nét
- 13 nét
碎 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 卒 (Thốt, biểu âm); chữ hình thanh. Đá (石) bị đập vỡ vụn ra — 卒 cho âm suì.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm động từ chỉ hành động đập vỡ, làm nát.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: vỡ
- /suì/vỡ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: toái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toái": đá (石) vỡ tan như người lính (卒) ngã xuống — toái, tan vỡ, vụn nát.
Gương Hán-Việt
toái trong "toái binh" (lính vỡ), "phân toái" (碎裂, vỡ nát), "phấn toái" (粉碎)
Mở khoá kiến thức
Biết 碎 (toái) mở khoá: 粉碎 (nghiền nát), 破碎 (vỡ tan tành), 碎片 (mảnh vỡ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
碎 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 石 (đá) biểu nghĩa, 卒 biểu âm. Đá bị đập vỡ = vụn nát, tan tành. Nghĩa mở rộng sang: nhỏ mọn, vụn vặt, nói nhiều (miệng vụn vặt như đá nát).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 玻璃杯摔碎了。
Ly thuỷ tinh bị rơi vỡ rồi.
- 她的心被他弄碎了。
Trái tim cô ấy bị anh ấy làm tan vỡ.
- 地震后房屋化为废墟,支离破碎。
Sau động đất, nhà cửa thành đống đổ nát, tan tành.
- 妹妹不小心把镜子打碎了。
Em gái không cẩn thận đã làm vỡ gương rồi.
- 地上有许多碎玻璃,走路要小心。
Trên mặt đất có nhiều mảnh kính vỡ, đi đường phải cẩn thận.
- 风把窗户上的玻璃吹碎了。
Gió đã thổi bay làm vỡ kính trên cửa sổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.