Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để chỉ sự hy sinh hết mình hoặc kết cục bi thảm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phấn thân toái cốt
Từng chữ
- 粉phấnbột, phấn; son phấn
- 身thânthân thể
- 碎toáiđập vụn; nhỏ mọn, vụn vặt
- 骨cốtxương cốt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 为了国家,他粉身碎骨也在所不惜。
Vì đất nước, anh ấy không tiếc thân mình tan xương nát thịt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.