Nghĩa tiếng Việt
đập vụn; nhỏ mọn, vụn vặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碎 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 卒 (Thốt, biểu âm); chữ hình thanh. Đá (石) bị đập vỡ vụn ra — 卒 cho âm suì.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /suì/vỡ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: toái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toái": đá (石) vỡ tan như người lính (卒) ngã xuống — toái, tan vỡ, vụn nát.
Gương Hán-Việt
toái trong "toái binh" (lính vỡ), "phân toái" (碎裂, vỡ nát), "phấn toái" (粉碎)
Mở khoá kiến thức
Biết 碎 (toái) mở khoá: 粉碎 (nghiền nát), 破碎 (vỡ tan tành), 碎片 (mảnh vỡ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
碎 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 石 (đá) biểu nghĩa, 卒 biểu âm. Đá bị đập vỡ = vụn nát, tan tành. Nghĩa mở rộng sang: nhỏ mọn, vụn vặt, nói nhiều (miệng vụn vặt như đá nát).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 玻璃杯摔碎了。
Ly thuỷ tinh bị rơi vỡ rồi.
- 她的心被他弄碎了。
Trái tim cô ấy bị anh ấy làm tan vỡ.
- 地震后房屋化为废墟,支离破碎。
Sau động đất, nhà cửa thành đống đổ nát, tan tành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.