Từ vựng tiếng Trung
suì

Nghĩa tiếng Việt

đập vụn; nhỏ mọn, vụn vặt

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碎 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 卒 (Thốt, biểu âm); chữ hình thanh. Đá (石) bị đập vỡ vụn ra — 卒 cho âm suì.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: toái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toái": đá (石) vỡ tan như người lính (卒) ngã xuống — toái, tan vỡ, vụn nát.

Gương Hán-Việt

toái trong "toái binh" (lính vỡ), "phân toái" (碎裂, vỡ nát), "phấn toái" (粉碎)

Mở khoá kiến thức

Biết 碎 (toái) mở khoá: 粉碎 (nghiền nát), 破碎 (vỡ tan tành), 碎片 (mảnh vỡ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

碎 seal 1
Tiểu triện

碎 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 石 (đá) biểu nghĩa, 卒 biểu âm. Đá bị đập vỡ = vụn nát, tan tành. Nghĩa mở rộng sang: nhỏ mọn, vụn vặt, nói nhiều (miệng vụn vặt như đá nát).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 玻璃杯摔碎了。bōlibēi shuāisuì le. thanh 1

    Ly thuỷ tinh bị rơi vỡ rồi.

  • 她的心被他弄碎了。tā de xīn bèi tā nòngsuì le. thanh 1

    Trái tim cô ấy bị anh ấy làm tan vỡ.

  • 地震后房屋化为废墟,支离破碎。dìzhèn hòu fángwū huà wéi fèixū, zhīlí pòsuì. thanh 4

    Sau động đất, nhà cửa thành đống đổ nát, tan tành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm cuì, nhưng 粹 là "túy" (tinh tuý), bộ 米 (gạo)

  • 卒 là bộ âm của 碎, đứng riêng nghĩa là "lính, chết, cuối cùng"

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.