Từ vựng tiếng Trung
cuì

Nghĩa tiếng Việt

thuần khiết, tinh tuý

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粹 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo tinh) + 卒 (Thốt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 米 gợi ý sự tinh khiết như gạo đã được xay sạch, 卒 cho âm đọc gần cuì.

Hán-Việt: tuý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuý": gạo 米 đã lọc sạch đến mức cuối cùng 卒 — THUẦN TÚY, tinh túy không pha tạp.

Gương Hán-Việt

"tuý" trong: thuần túy, tinh túy, quốc túy (tinh hoa quốc gia)

Mở khoá kiến thức

Biết 粹 (tuý) mở khoá: 纯粹 (thuần túy), 精粹 (tinh túy), 国粹 (quốc túy) — nhóm từ về sự tinh khiết, chuẩn mực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粹 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 粹 là chữ hình thanh (psc): 米 (gạo) biểu nghĩa — chỉ sự tinh khiết, không lẫn tạp chất, như gạo đã sàng lọc kỹ; 卒 biểu âm. Từ ý nghĩa gốc "gạo tinh", chữ mở rộng sang nghĩa thuần khiết, tinh túy trong các lĩnh vực khác.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一个纯粹的艺术家。tā shì yīgè chúncuì de yìshùjiā. thanh 1

    Anh ấy là một nghệ sĩ thuần túy.

  • 这本书收录了中国文化的精粹。zhè běn shū shōulù le Zhōngguó wénhuà de jīngcuì. thanh 4

    Cuốn sách này tập hợp tinh túy của văn hóa Trung Quốc.

  • 他参加比赛纯粹是为了兴趣。tā cānjiā bǐsài chúncuì shì wèile xìngqù. thanh 1

    Anh ấy tham gia cuộc thi hoàn toàn vì sở thích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm suì gần cuì, hình dạng có phần tương tự, nhưng 碎 nghĩa là vỡ vụn

  • cùng âm cuì, nhưng 萃 (tụy) nghĩa là tập hợp, tụ lại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.