Nghĩa tiếng Việt
giòn, yếu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脆 = 月/⺼ (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + phần biểu âm. Wiktionary ghi: dạng gốc là 脃, với cấu trúc 肉 (thịt, biểu nghĩa) + 絕 viết tắt (biểu âm). Dạng hiện tại 脆 có phần 危 ở bên phải, là kết quả biến thể hình dạng qua nhiều thế kỷ. Chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cuì/giòn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thuý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuý": 脆 có bộ 月(thịt) — thuý (giòn) như thịt khô giòn tan khi cắn, không dai chút nào, 干脆 (đơn giản, dứt khoát).
Gương Hán-Việt
thuý trong 脆弱 (thuý nhược — mong manh, dễ vỡ), 清脆 (thanh thuý — trong trẻo).
Mở khoá kiến thức
Biết 脆 mở khoá: 干脆 (thẳng thắn, dứt khoát), 脆弱 (mong manh), 清脆 (trong trẻo), 脆嫩 (giòn mềm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: dạng gốc của 脆 là 脃. Phân tích: 肉 (thịt, biểu nghĩa) + viết tắt của 絕 (biểu âm). Nghĩa gốc: mô (thịt) dễ gãy vỡ, không dai — tức là giòn. Phát triển nghĩa: giòn (thức ăn), dễ vỡ, không bền (脆弱 — mong manh), tiếng trong trẻo dễ nghe (清脆).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个苹果又脆又甜。
Quả táo này vừa giòn vừa ngọt.
- 他说话干脆,从不拖泥带水。
Anh ấy nói chuyện thẳng thắn, không bao giờ lòng vòng.
- 玻璃很脆,容易碎。
Kính rất giòn, dễ vỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.