Nghĩa tiếng Việt
giòn, yếu
Âm Hán Việt
thúy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 10 nét
脆 = 月/⺼ (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + phần biểu âm. Wiktionary ghi: dạng gốc là 脃, với cấu trúc 肉 (thịt, biểu nghĩa) + 絕 viết tắt (biểu âm). Dạng hiện tại 脆 có phần 危 ở bên phải, là kết quả biến thể hình dạng qua nhiều thế kỷ. Chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả tính chất của thức ăn, âm thanh hoặc tính cách con người.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cuì/giòn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thúy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuý": 脆 có bộ 月(thịt) — thuý (giòn) như thịt khô giòn tan khi cắn, không dai chút nào, 干脆 (đơn giản, dứt khoát).
Gương Hán-Việt
thuý trong 脆弱 (thuý nhược — mong manh, dễ vỡ), 清脆 (thanh thuý — trong trẻo).
Mở khoá kiến thức
Biết 脆 mở khoá: 干脆 (thẳng thắn, dứt khoát), 脆弱 (mong manh), 清脆 (trong trẻo), 脆嫩 (giòn mềm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: dạng gốc của 脆 là 脃. Phân tích: 肉 (thịt, biểu nghĩa) + viết tắt của 絕 (biểu âm). Nghĩa gốc: mô (thịt) dễ gãy vỡ, không dai — tức là giòn. Phát triển nghĩa: giòn (thức ăn), dễ vỡ, không bền (脆弱 — mong manh), tiếng trong trẻo dễ nghe (清脆).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这个苹果又脆又甜。
Quả táo này vừa giòn vừa ngọt.
- 他说话干脆,从不拖泥带水。
Anh ấy nói chuyện thẳng thắn, không bao giờ lòng vòng.
- 玻璃很脆,容易碎。
Kính rất giòn, dễ vỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.