Từ vựng tiếng Trung
cuì

Nghĩa tiếng Việt

giòn, yếu

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脆 = 月/⺼ (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + phần biểu âm. Wiktionary ghi: dạng gốc là 脃, với cấu trúc 肉 (thịt, biểu nghĩa) + 絕 viết tắt (biểu âm). Dạng hiện tại 脆 có phần 危 ở bên phải, là kết quả biến thể hình dạng qua nhiều thế kỷ. Chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cuì/giòn

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thuý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuý": 脆 có bộ 月(thịt) — thuý (giòn) như thịt khô giòn tan khi cắn, không dai chút nào, 干脆 (đơn giản, dứt khoát).

Gương Hán-Việt

thuý trong 脆弱 (thuý nhược — mong manh, dễ vỡ), 清脆 (thanh thuý — trong trẻo).

Mở khoá kiến thức

Biết 脆 mở khoá: 干脆 (thẳng thắn, dứt khoát), 脆弱 (mong manh), 清脆 (trong trẻo), 脆嫩 (giòn mềm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: dạng gốc của 脆 là 脃. Phân tích: 肉 (thịt, biểu nghĩa) + viết tắt của 絕 (biểu âm). Nghĩa gốc: mô (thịt) dễ gãy vỡ, không dai — tức là giòn. Phát triển nghĩa: giòn (thức ăn), dễ vỡ, không bền (脆弱 — mong manh), tiếng trong trẻo dễ nghe (清脆).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个苹果又脆又甜。zhège píngguǒ yòu cuì yòu tián. thanh 4

    Quả táo này vừa giòn vừa ngọt.

  • 他说话干脆,从不拖泥带水。tā shuōhuà gāncuì, cóng bù tuōní dàishuǐ. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện thẳng thắn, không bao giờ lòng vòng.

  • 玻璃很脆,容易碎。bōlí hěn cuì, róngyì suì. thanh 1

    Kính rất giòn, dễ vỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuì, 翠 nghĩa là màu ngọc lục, có bộ 羽(lông chim)

  • cùng âm cuì, 粹 nghĩa là tinh tuý, có bộ 米(gạo)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.