Nghĩa tiếng Việt
cao mà không vững; nguy khốn; sao Nguy (một trong Nhị thập bát tú)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
危 = 厃 (Ngai, người đứng cheo leo trên vách) + 㔾 (Tiết, người quỳ ở dưới). Chữ hội ý: trên có người đứng cao chông chênh, dưới có người quỳ run sợ — cảnh tượng nguy hiểm.
Hán-Việt: nguy
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nguy': trên (厃) có người đứng trên vách, dưới (㔾) có người quỳ run sợ — cảnh 'nguy', nguy hiểm.
Gương Hán-Việt
'Nguy' trong nguy hiểm, nguy cơ, nguy nan, nguy kịch, lâm nguy.
Mở khoá kiến thức
Biết 危 mở khóa 危险 (nguy hiểm), 危机 (nguy cơ), 危害 (nguy hại), 危急 (nguy cấp), 危及 (nguy cập / gây nguy hiểm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 危 là chữ hội ý: phần trên 厃 vẽ một người đứng trên vách núi cheo leo, phần dưới 㔾 là một người quỳ. Cảnh trên nguy dưới sợ → nghĩa 'nguy hiểm, chông chênh, ngất nghểu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他遇到了危险。
Anh ấy đã gặp nguy hiểm.
- 公司面临一场危机。
Công ty đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng.
- 吸烟危害健康。
Hút thuốc gây hại cho sức khoẻ.
- 病人情况危急。
Tình trạng bệnh nhân nguy kịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.