Nghĩa tiếng Việt
cao mà không vững; nguy khốn; sao Nguy (một trong Nhị thập bát tú)
Âm Hán Việt
nguy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 卩
- Số nét
- 6 nét
危 = 厃 (Ngai, người đứng cheo leo trên vách) + 㔾 (Tiết, người quỳ ở dưới). Chữ hội ý: trên có người đứng cao chông chênh, dưới có người quỳ run sợ — cảnh tượng nguy hiểm.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ thường đứng trước danh từ hoặc sau phó từ chỉ mức độ để biểu thị trạng thái không an toàn.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nguy
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nguy': trên (厃) có người đứng trên vách, dưới (㔾) có người quỳ run sợ — cảnh 'nguy', nguy hiểm.
Gương Hán-Việt
'Nguy' trong nguy hiểm, nguy cơ, nguy nan, nguy kịch, lâm nguy.
Mở khoá kiến thức
Biết 危 mở khóa 危险 (nguy hiểm), 危机 (nguy cơ), 危害 (nguy hại), 危急 (nguy cấp), 危及 (nguy cập / gây nguy hiểm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 危 là chữ hội ý: phần trên 厃 vẽ một người đứng trên vách núi cheo leo, phần dưới 㔾 là một người quỳ. Cảnh trên nguy dưới sợ → nghĩa 'nguy hiểm, chông chênh, ngất nghểu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他遇到了危险。
Anh ấy đã gặp nguy hiểm.
- 公司面临一场危机。
Công ty đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng.
- 吸烟危害健康。
Hút thuốc gây hại cho sức khoẻ.
- 病人情况危急。
Tình trạng bệnh nhân nguy kịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.