Từ vựng tiếng Trung
wēi*jí

Nghĩa tiếng Việt

nguy cập — đe doạ đến, gây nguy hiểm cho; tác động tiêu cực trực tiếp đến đối tượng khác.

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vách đá)

6 nét

Bộ: (lại, nữa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

危及 mạnh hơn 影响 (ảnh hưởng đến) và chứa hàm ý mối nguy đang trực tiếp tiếp cận — thường dùng trong văn viết trang trọng.

Câu ví dụ

  • 这场火灾危及了附近居民的生命Zhè chǎng huǒzāi wēijí le fùjìn jūmín de shēngmìng thanh 4

    Đám cháy này đe doạ đến tính mạng của cư dân gần đó

  • 污染危及当地的饮用水源Wūrǎn wēijí dāngdì de yǐnyòng shuǐyuán thanh 1

    Ô nhiễm đang đe doạ nguồn nước uống của địa phương

  • 不良习惯会危及健康Bùliáng xíguàn huì wēijí jiànkāng thanh 4

    Thói quen xấu sẽ gây nguy hại cho sức khoẻ

  • 这一决策危及国家安全Zhè yī juécè wēijí guójiā ānquán thanh 4

    Quyết định này đe doạ đến an ninh quốc gia

Kết hợp thường gặp

  • 危及生命wēijí shēngmìng thanh 1

    đe doạ tính mạng

  • 危及安全wēijí ānquán thanh 1

    đe doạ an toàn

  • 危及健康wēijí jiànkāng thanh 1

    gây nguy hại cho sức khoẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.