Chủ đề · New HSK 7-9
Nỗi khó khăn
57 từ vựng · 57 có audio
Tiến độ học0/57 · 0%
碍事ài*shìlàm phiền, cản trở不可避免bù*kě bì*miǎnkhông thể tránh khỏi出毛病chū máo*binggặp trục trặc出难题chū*nán*tíđặt ra một nhiệm vụ rất khó khăn妨碍fáng'àicản trở过不去guò*bu*qùlàm khó chịu艰险jiān*xiǎnnhững khó khăn và nguy hiểm艰辛jiān*xīngian khổ风餐露宿fēng*cān lù*sùăn gió nằm sương陷阱xiàn*jǐngcái bẫy搅jiǎoquấy rối好歹hǎo*dǎitai họa后顾之忧hòu*gù*zhī*yōulo lắng ở nhà经受jīng*shòutrải qua, chịu đựng可悲kě*bēiđáng thương苦难kǔ*nànkhổ đau吃苦chī*kǔchịu khổ波折bō*zhénhững khúc ngoặt搁浅gē*qiǎnmắc cạn僵jiāngbế tắc雪上加霜xuě shàng jiā shuānghọa vô đơn chí容忍róng*rěnchịu đựng僵局jiāng*júbế tắc困惑kùn*huòbối rối困境kùn*jìngtình huống khó khăn劣势liè*shìvị trí kém cỏi磨难mó*nànkhó khăn, đau khổ耐nàichịu đựng难处nán*chukhó khăn难点nán*diǎnđiểm khó难关nán*guānkhó khăn难堪nán*kānkhông chịu nổi应付yìng*fùứng phó抵挡dǐ*dǎngchống cự, chống lại艰巨jiān*jùkhó khăn và nặng nề错综复杂cuò*zōng fù*záphức tạp棘手jí*shǒurắc rối瓶颈píng*jǐngđiểm nghẽn受害shòu*hàibị thiệt hại受苦shòu*kǔchịu khổ受过shòu*guòtrải qua退缩tuì*suōthu nhỏ lại危及wēi*jígây nguy hiểm危急wēi*jínguy hiểm cận kề成问题chéng wèn*tícó vấn đề折磨zhé*motra tấn挣扎zhēng*zhávật lộn症结zhēng*jiénguyên nhân then chốt重创zhòng*chuānggây tổn thất nặng nề走投无路zǒu tóu wú lùbị dồn vào chân tường阻挡zǔ*dǎngchặn阻拦zǔ*lánngăn chặn阻挠zǔ*náongăn chặn萧条xiāo*tiáosuy thoái穿小鞋chuān xiǎo*xiélàm khó ai đó刁难diāo*nàngây khó khăn遭殃zāo*yāngchịu thảm họa