Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ làm tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tình hình, quan hệ, nguyên nhân
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thác tống phục, phú, phúc, phức tạp
Từng chữ
- 错tháchòn đá mài; lẫn lộn, nhầm lẫn
- 综tốngdệt lẫn lộn với nhau; hợp cả lại
- 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
- 杂tạpvặt vãnh; lẫn lộn
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ tình huống hoặc vấn đề rất phức tạp, nhiều yếu tố đan xen.
Câu ví dụ
- 情况错综复杂
Tình hình phức tạp
- 错综复杂的关系
Mối quan hệ phức tạp
- 问题错综复杂
Vấn đề phức tạp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.