Nghĩa tiếng Việt
hòn đá mài; lẫn lộn, nhầm lẫn
Âm Hán Việt
thác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 13 nét
错 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 昔 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh giản thể từ 錯 – ban đầu chỉ hòn đá/kim loại để mài, sau mở rộng thành “lẫn lộn, sai”.
Loại từ & cách dùng
Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này thường làm tính từ chỉ sự sai sót hoặc làm động từ biểu thị việc tránh né, xen kẽ nhau.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩaĐứng sau động từ chỉ kết quả sai/bị sai: 写错, 认错, 弄错. Cũng dùng để xin lỗi: 我错了 (tôi sai rồi). Trong 对不起, '错' không xuất hiện trực tiếp nhưng nghĩa tương đương.
- /cuò/sai
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thác": kim loại 钅 xen lẫn với “tích” 昔 – các thứ trộn vào nhau thì dễ lẫn lộn, đó là 错 (sai, nhầm).
Gương Hán-Việt
“thác” trong giao thác (giao thoa), thác giáp, lầm lạc (đồng nghĩa Việt).
Mở khoá kiến thức
Biết 错 mở khoá 错误, 没错, 不错, 错过, 认错.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
错 là giản thể của 錯, hình thanh: 金 (kim loại) cho nghĩa + 昔 (tích) cho âm. Nghĩa gốc là “đá mài, kim loại mài”, sau mở rộng sang “xen lẫn, đan xen” (vì các vật mài cọ vào nhau) rồi đến “lẫn lộn → sai, nhầm”. Trong giản thể, bộ 釒 được giản thành 钅 ở trái.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 对不起,我错了。
Xin lỗi, tôi sai rồi.
- 这家饭店很不错。
Nhà hàng này khá ngon.
- 你说的没错。
Bạn nói không sai.
- 我错过了那班车。
Tôi đã lỡ chuyến xe đó.
- 我写错了
Tôi viết sai rồi
- 这是错的
Cái này sai rồi
- 别搞错了
Đừng nhầm lẫn
- 你认错人了
Bạn nhận nhầm người rồi
- 对不起
Xin lỗi (nghĩa đen: không đối nổi)
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.