Từ vựng tiếng Trung
cuō

Nghĩa tiếng Việt

xát tay

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

搓 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 差 (Sai, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ cho biết hành động liên quan đến bàn tay; 差 gợi âm cuō.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cuō/chà xát

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tha": tay (扌) xoa qua lại — hình ảnh chà xát bàn tay khi rửa.

Gương Hán-Việt

Ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại; gốc âm 'tha' thấy trong một số tài liệu cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 搓 (tha) giúp nhận ra nhóm chữ tay-thủ chỉ hành động vật lý: xoa, chà, bóp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

搓 là chữ hình thanh: 扌 (tay) biểu nghĩa, 差 biểu âm. Chữ mô tả động tác xát hai tay vào nhau hoặc lăn vật gì đó giữa hai lòng bàn tay. Wiktionary chỉ ghi nhận cấu trúc hình thanh cơ bản, không có nguồn giáp cốt hay kim văn cụ thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她搓着手,紧张地等待结果。Tā cuō zhe shǒu, jǐnzhāng de děngdài jiéguǒ. thanh 1

    Cô ấy xoa tay, hồi hộp chờ kết quả.

  • 他用手搓绳子。Tā yòng shǒu cuō shéngzi. thanh 1

    Anh ấy dùng tay se dây thừng.

  • 搓一搓就暖和了。Cuō yi cuō jiù nuǎnhuo le. thanh 1

    Xoa xoa một cái là ấm ngay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuō, cùng Hán-Việt 'tha'; 磋 dùng bộ 石 (đá), 搓 dùng bộ 手 (tay)

  • gần âm (cuò), cùng bộ 手; nhưng 挫 = thất bại, 搓 = xoa chà

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.