Từ vựng tiếng Trung
cuō

Nghĩa tiếng Việt

mài cho bóng

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磋 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 差 (Sai, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thạch gợi hành động mài giũa; 差 gợi âm cuō. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.

Hán-Việt: tha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tha": đá (石) mài sai đi mài lại — 磋 là mài giũa, trao đổi để hoàn thiện.

Gương Hán-Việt

磋 xuất hiện trong 磋商 (tha thương = thương thảo) và 切磋 (thiết tha = cùng nhau học hỏi, mài giũa).

Mở khoá kiến thức

Biết 磋 (tha) giúp đọc 磋商 (thương thảo chính thức) và thành ngữ 切磋琢磨 (cùng mài giũa học vấn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

磋 là chữ hình thanh: 石 (đá) biểu nghĩa, 差 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|石|差|ls=psc|c1=s|t1=stone|c2=p}}. Nghĩa gốc theo nghĩa đen: mài đá cho bóng. Nghĩa mở rộng: trao đổi, thảo luận để cùng mài giũa ý kiến — như 磋商 (thương thảo, tham khảo lẫn nhau).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 双方经过多次磋商,终于达成协议。Shuāngfāng jīngguò duō cì cuōshāng, zhōngyú dáchéng xiéyì. thanh 1

    Hai bên sau nhiều vòng thương thảo cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.

  • 他们经常切磋棋艺。Tāmen jīngcháng qiēcuō qíyì. thanh 1

    Họ thường xuyên giao lưu học hỏi về cờ.

  • 这次会议是两国之间的重要磋商。Zhè cì huìyì shì liǎng guó zhījiān de zhòngyào cuōshāng. thanh 4

    Cuộc họp này là cuộc thương thảo quan trọng giữa hai nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuō, cùng Hán-Việt tha; 搓 = xoa tay; 磋 = mài giũa, thương thảo — cùng âm, khác bộ thủ vs bộ thạch

  • cùng âm cuò; 锉 = giũa kim loại; 磋 = mài đá, thương thảo

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.