Từ vựng tiếng Trung
cuó

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tha nga 嵯峨)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嵯 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 差 (Sai, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 山 chỉ núi non; 差 cho âm đọc cuó. Dùng trong 嵯峨 chỉ núi sừng sững.

Hán-Việt: ta

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ta": núi (山) chênh lệch cao thấp (差) — đỉnh núi ta nga sừng sững.

Gương Hán-Việt

ta trong "ta nga" (嵯峨, núi hiểm trở, sừng sững)

Mở khoá kiến thức

Biết 嵯 giúp đọc thơ cổ tả cảnh thiên nhiên, đặc biệt từ 嵯峨 mô tả núi cao.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嵯 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 山 (sơn, núi) biểu nghĩa; 差 (sai) biểu âm. Tiểu triện ghi nhận. Nghĩa: núi cao dốc đứng. Chỉ dùng trong 嵯峨 (ta nga) mô tả cảnh núi non hùng vĩ trong thơ cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嵯峨的山峰令人叹为观止。Cuó é de shānfēng lìng rén tàn wéi guānzhǐ. thanh 2

    Những đỉnh núi sừng sững khiến người ta kinh ngạc.

  • 诗人笔下嵯峨的青山。Shīrén bǐxià cuó é de qīng shān. thanh 1

    Những ngọn núi xanh ngất ngưởng trong thơ văn.

  • 嵯峨二字常见于山水诗中。Cuó é liǎng zì cháng jiàn yú shānshuǐ shī zhōng. thanh 2

    Hai chữ ta nga thường xuất hiện trong thơ sơn thủy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 差 là phần biểu âm, nghĩa riêng là sai biệt

  • 峨 (nga) cũng chỉ núi cao, thường đi cặp với 嵯 trong 嵯峨

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.