Từ vựng tiếng Trung
chà

Nghĩa tiếng Việt

sai khiến

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

差 là chữ hội ý (ic): phần trên là 羊/垂 (vốn là hình hạt thóc rủ xuống), phần dưới là 工/左 (tay trái). Tay trái cầm hạt thóc lựa chọn — biểu ý 'phân biệt, có sai biệt'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chà/thiếu
  • /chà/khác nhau
  • /chà/xấu, tệ

Hán-Việt: sai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sai": tay 工 chọn lựa bó lúa 羊 — có cái tốt cái xấu, đó là 'sai biệt'; cũng có nghĩa 'kém, thiếu'.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'sai biệt', 'sai khiến', 'sai sót', 'sai số' (差数).

Mở khoá kiến thức

Biết 差 mở khoá hệ từ Hán-Việt về sai biệt: sai số, sai biệt, sai dịch (差役), tham sai (參差).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

差 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 差 là chữ hội ý: vốn vẽ hình tay trái 左 cầm bó lúa 來 — ý chỉ việc tuyển chọn, phân biệt lúa tốt-xấu. Nghĩa gốc 'phân biệt, lựa chọn', mở rộng thành 'khác biệt, sai biệt, kém, thiếu' (đọc 'chà'), 'sai khiến' (đọc 'chāi'), 'tham gia không khớp' (đọc 'cī').

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的中文不差。tā de zhōngwén bú chà. thanh 1

    Tiếng Trung của anh ấy không tệ.

  • 差不多就行了。chàbuduō jiù xíng le. thanh 4

    Gần như là được rồi.

  • 你们两个差别很大。nǐmen liǎng ge chābié hěn dà. thanh 3

    Hai bạn rất khác biệt.

  • 他出差去北京了。tā chūchāi qù běijīng le. thanh 1

    Anh ấy đi công tác Bắc Kinh rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 羊 ở trên, tự dạng gần giống

  • cùng có 羊 ở trên, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.