Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ sự sai sót, lệch lạc so với tiêu chuẩn hoặc mục tiêu ban đầu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên sai
Từng chữ
- 偏thiênnghiêng, lệch; vẫn, cứ, lại; không ngờ, chẳng may; rất, hết sức
- 差saisai khiến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 实验结果与预期值存在一定的偏差。
Kết quả thí nghiệm và giá trị kỳ vọng có sự sai lệch nhất định.
- 翻译过程中难免会出现理解上的偏差。
Trong quá trình dịch thuật khó tránh khỏi xuất hiện những sai lệch về mặt hiểu nghĩa.
- 导航系统出现偏差,导致我们迷路了。
Hệ thống định vị xảy ra sai lệch khiến chúng tôi bị lạc đường.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.