Chủ đề · New HSK 7-9
Tiêu chuẩn
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
档次dàng*cìcấp bậc达标dá*biāođạt tiêu chuẩn得当dé*dàngthích hợp得体dé*tǐphù hợp端正duān*zhèngchính xác反常fǎn*chángbất thường超标chāo*biāovượt quá giới hạn范畴fàn*chóuthể loại格gémẫu格式gé*shìmẫu định sẵn惯例guàn*lìthông lệ规格guī*géthông số kỹ thuật离谱{儿}lí*pǔr*không hợp lý规矩guī*juquy tắc偏差piān*chāsai lệch适量shì*liànglượng thích hợp准则zhǔn*zéchuẩn mực依托yī*tuōphụ thuộc样本yàng*běnmẫu样品yàng*pǐnmẫu sản phẩm楷模kǎi*móhình mẫu榜样bǎng*yànghình mẫu标本biāo*běnmẫu vật表率biǎo*shuàitấm gương, hình mẫu尺度chǐ*dùtiêu chuẩn典范diǎn*fànmẫu mực基准jī*zhǔntiêu chuẩn