Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ, dùng nhiều trong văn bản và tin học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
các, cách thức
Từng chữ
- 格các, cáchcách thức
- 式thứcphép tắc, cách thức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 请按照要求的格式填写这份表格
Vui lòng điền vào biểu mẫu này theo định dạng yêu cầu
- 这篇论文的格式不符合学术规范
Định dạng của bài luận này không phù hợp với quy chuẩn học thuật
- 你需要重新调整这封信的排版格式
Bạn cần phải điều chỉnh lại định dạng dàn trang của bức thư này
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.