Từ vựng tiếng Trung
fāng*shì方
式
Nghĩa tiếng Việt
cách
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
方
Bộ: 方 (phương hướng)
4 nét
式
Bộ: 弋 (cái kích)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 方: Chỉ phương hướng, thường thể hiện một cách, một hướng đi trong không gian.
- 式: Gồm bộ 弋 (cái kích) và phần 工 (công việc), biểu thị cách thức thực hiện công việc.
→ 方式: Cách thức hoặc phương pháp thực hiện một việc gì đó.
Từ ghép thông dụng
方式
phương thức, cách thức
方形
hình vuông
正方形
hình vuông chuẩn