Từ vựng tiếng Trung
fāng*shì

Nghĩa tiếng Việt

phương thức, cách thức

2 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện.

Câu ví dụ

  • 这是最有效的方式。 thanh 5
  • 我喜欢这种生活方式 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 生活方式 thanh 5
  • 工作方式 thanh 5
  • 正确方式 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.