Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fāng*shì

Nghĩa tiếng Việt

phương thức, cách thức

Âm Hán Việt

phương thức

2 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các danh từ khác để chỉ cách thức hoạt động như phương thức sinh hoạt, phương thức làm việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phương thức

Từng chữ

  • phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
  • thứcphép tắc, cách thức

Tầng từ vựng

Chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện.

Câu ví dụ

  • 这是最有效的方式。
  • 我喜欢这种生活方式

Kết hợp thường gặp

  • 生活方式
  • 工作方式
  • 正确方式

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.